Từ vựng

受け止める (うけとめる, uketomeru) nghĩa là gì?

受け止める (うけとめる, uketomeru) trong tiếng Nhật nghĩa là đón, chặn; tiếp nhận và suy xét.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけとめる
Romajiuketomeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うけとめる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnguketomeru

đón, chặn; tiếp nhận và suy xét

  1. 1động từ nhóm 2 · tha động từ đỡ lấy, chặn lại (cú đánh, quả bóng)to catch; to stop the blow
  2. 2động từ nhóm 2 · tha động từ tiếp nhận, đón nhận (lời khuyên, tin tức), đối diện vớito react to; to take (advice, etc.); to accept

Câu ví dụ

  • Cần tiếp nhận lời phê bình một cách nghiêm túc.

  • Người bắt bóng đã đón bóng thật chắc chắn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.