Từ vựng

受身 (うけみ, ukemi) nghĩa là gì?

受身 (うけみ, ukemi) trong tiếng Nhật nghĩa là thụ động; thể bị động; kỹ thuật ngã an toàn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうけみ
Romajiukemi
Từ loạidanh từ, tính từ の, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
うけみ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngukemi

thụ động; thể bị động; kỹ thuật ngã an toàn

  1. 1danh từ · tính từ の · tính từ -na thế thủ, thế phòng ngựthe defensive
  2. 2danh từ · tính từ の · tính từ -na thái độ thụ động, sự bị độngpassive attitude; passivity; passiveness
  3. 3danh từ · tính từ の · tính từ -na (ngữ pháp) thể bị độngthe passive; passive voice
  4. 4danh từ · tính từ の · tính từ -na (võ thuật) ukemi, kỹ thuật ngã an toànukemi (the art of falling safely)

Câu ví dụ

  • Tôi đã luyện tập kỹ thuật ngã an toàn trong judo.

  • Anh ấy luôn làm việc với thái độ thụ động.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.