Từ vựng
取り出す (とりだす, toridasu) nghĩa là gì?
取り出す (とりだす, toridasu) trong tiếng Nhật nghĩa là lấy ra, rút ra.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | とりだす |
|---|
| Romaji | toridasu |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 1, tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoridasu
lấy ra, rút ra
- 1động từ nhóm 1 · tha động từ lấy ra, rút ra, chọn rato take out; to produce; to pick out
- 2động từ nhóm 1 · tha động từ lấy về, truy xuất (dữ liệu, đồ cất giữ)to fetch; to retrieve
Câu ví dụ
かばんから財布を取り出した。
Tôi lấy ví ra khỏi cặp.
冷蔵庫から卵を取り出してください。
Hãy lấy trứng ra khỏi tủ lạnh.