Từ vựng

パンク (panku) nghĩa là gì?

パンク trong tiếng Nhật nghĩa là thủng lốp; quá tải; nhạc punk.

Thông tin tra cứu
Cách đọcパンク
Romajipanku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
パンク
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngpanku

thủng lốp; quá tải; nhạc punk

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ thủng lốp, xẹp lốppuncture; flat tyre (tire); blowout
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ quá tải, vỡ trận (đường dây nghẽn); vỡ nợ, sụp đổbursting; overflowing; being jammed (e.g. phone lines)

Câu ví dụ

  • Lốp xe đạp bị thủng.

  • Điện thoại gọi đến dồn dập khiến đường dây quá tải.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.