Từ vựng

反射的 (はんしゃてき, hanshateki) nghĩa là gì?

反射的 (はんしゃてき, hanshateki) trong tiếng Nhật nghĩa là theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thời.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんしゃてき
Romajihanshateki
Từ loạitính từ -na
はんしゃてき
hanshateki

theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thời

  1. 1tính từ -na theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thờireflexive; reflecting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.