Từ vựng
反射的 (はんしゃてき, hanshateki) nghĩa là gì?
反射的 (はんしゃてき, hanshateki) trong tiếng Nhật nghĩa là theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thời.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | はんしゃてき |
|---|
| Romaji | hanshateki |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
反射的はんしゃてき
hanshateki
theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thời
- 1tính từ -na theo phản xạ tự nhiên, mang tính phản xạ tức thờireflexive; reflecting