Từ vựng
優勝 (ゆうしょう, yuushou) nghĩa là gì?
優勝 (ゆうしょう, yuushou) trong tiếng Nhật nghĩa là chức vô địch, chiến thắng chung cuộc.
| Cách đọc | ゆうしょう |
|---|---|
| Romaji | yuushou |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
優勝ゆうしょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuushou
chức vô địch, chiến thắng chung cuộc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ chức vô địch, sự đoạt giải nhấtoverall victory; championship; winning the title
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (thông tục) sướng như tiên, cực kỳ mãn nguyện(being in) heaven; bliss; perfect contentment
Câu ví dụ
優勝はとても難しいです。
Giành chức vô địch rất khó.
私たちのチームが優勝しました。
Đội chúng tôi đã vô địch.