Từ vựng
参加費 (さんかひ, sankahi) nghĩa là gì?
参加費 (さんかひ, sankahi) trong tiếng Nhật nghĩa là phí tham gia.
| Cách đọc | さんかひ |
|---|---|
| Romaji | sankahi |
参加費さんかひ
sankahi
phí tham gia
- 1phí tham giaparticipation fee
Từ vựng
参加費 (さんかひ, sankahi) trong tiếng Nhật nghĩa là phí tham gia.
| Cách đọc | さんかひ |
|---|---|
| Romaji | sankahi |
phí tham gia