Từ vựng
原産地 (げんさんち, gensanchi) nghĩa là gì?
原産地 (げんさんち, gensanchi) trong tiếng Nhật nghĩa là nơi xuất xứ tự nhiên, môi trường sống gốc; nơi xuất xứ, nơi sản xuất hàng hóa.
| Cách đọc | げんさんち |
|---|---|
| Romaji | gensanchi |
| Từ loại | danh từ |
原産地げんさんち
gensanchi
nơi xuất xứ tự nhiên, môi trường sống gốc; nơi xuất xứ, nơi sản xuất hàng hóa
- 1danh từ nơi xuất xứ tự nhiên, môi trường sống gốc, quê hương gốcplace of origin (of a plant or animal species, etc.); natural habitat; original home
- 2danh từ nơi xuất xứ, nơi sản xuất hàng hóaplace of origin (of manufactured goods)