Từ vựng

原典 (げんてん, genten) nghĩa là gì?

原典 (げんてん, genten) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên bản, văn bản gốc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんてん
Romajigenten
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんてん
N1 · ước tính theo khung JLPTgenten

nguyên bản, văn bản gốc

Câu ví dụ

  • Tra cứu văn bản gốc để phục vụ nghiên cứu.

  • Đọc so sánh bản dịch với nguyên bản.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.