Từ vựng
原子炉 (げんしろ, genshiro) nghĩa là gì?
原子炉 (げんしろ, genshiro) trong tiếng Nhật nghĩa là lò phản ứng hạt nhân.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんしろ |
|---|
| Romaji | genshiro |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
原子炉げんしろ
genshiro
lò phản ứng hạt nhân
- 1danh từ lò phản ứng hạt nhânatomic reactor; nuclear reactor