Kanji

Chữ 炉 (LÔ) nghĩa là gì?

炉 đọc Hán-Việt là LÔ, nghĩa là lò, lò sưởi; lò phản ứng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlô
Âm Onロ
Âm Kunいろり
Số nét8
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lôÂm On ロÂm Kun いろり
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

lò, lò sưởi; lò phản ứng

Mẹo nhớ

Ngọn lửa 火 được giữ sau cánh cửa 戸 trong nhà, đó là chiếc LÒ SƯỞI.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.