Từ vựng

原子力 (げんしりょく, genshiryoku) nghĩa là gì?

原子力 (げんしりょく, genshiryoku) trong tiếng Nhật nghĩa là năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんしりょく
Romajigenshiryoku
Từ loạidanh từ, tính từ の
げんしりょく
genshiryoku

năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhân

  1. 1danh từ · tính từ の năng lượng nguyên tử, năng lượng hạt nhânatomic energy; nuclear power

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.