Từ vựng
原型 (げんけい, genkei) nghĩa là gì?
原型 (げんけい, genkei) trong tiếng Nhật nghĩa là nguyên mẫu, mẫu gốc, hình mẫu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げんけい |
|---|
| Romaji | genkei |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenkei
nguyên mẫu, mẫu gốc, hình mẫu
- 1danh từ nguyên mẫu, khuôn mẫu ban đầumodel; prototype; archetype
- 2danh từ rập, mẫu giấy cắt may(sewing) pattern
Câu ví dụ
この建物は昔の原型を保っている。
Tòa nhà này vẫn giữ nguyên mẫu ban đầu.
彼のデザインが製品の原型になった。
Thiết kế của anh ấy trở thành nguyên mẫu sản phẩm.