Từ vựng

原形 (げんけい, genkei) nghĩa là gì?

原形 (げんけい, genkei) trong tiếng Nhật nghĩa là hình dạng ban đầu; dạng nguyên thể.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげんけい
Romajigenkei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
げんけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggenkei

hình dạng ban đầu; dạng nguyên thể

  1. 1danh từ original form; base form

Câu ví dụ

  • Tra dạng nguyên thể của động từ trong từ điển.

  • Do tai nạn, chiếc xe không còn giữ được hình dạng ban đầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.