Từ vựng

印象的 (いんしょうてき, inshouteki) nghĩa là gì?

印象的 (いんしょうてき, inshouteki) trong tiếng Nhật nghĩa là ấn tượng, sâu sắc, đáng nhớ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいんしょうてき
Romajiinshouteki
Từ loạitính từ -na
いんしょうてき
inshouteki

ấn tượng, sâu sắc, đáng nhớ

  1. 1tính từ -na ấn tượng, sâu sắc, đáng nhớimpressive; striking; memorable

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.