Từ vựng

タワー (tawaa) nghĩa là gì?

タワー trong tiếng Nhật nghĩa là tòa tháp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcタワー
Romajitawaa
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
タワー
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtawaa

tòa tháp

  1. 1danh từ tower

Câu ví dụ

  • Từ tòa tháp quan sát có thể nhìn bao quát cả thành phố.

  • Tòa tháp đó được thiết kế để chịu được cả động đất.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.