Từ vựng

倣う (ならう, narau) nghĩa là gì?

倣う (ならう, narau) trong tiếng Nhật nghĩa là bắt chước, noi theo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcならう
Romajinarau
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ならう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnarau

bắt chước, noi theo

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to imitate; to follow; to copy

Câu ví dụ

  • Chúng tôi đã đổi chế độ theo mô hình nước ngoài.

  • Tôi làm hồ sơ theo cách của tiền bối.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.