Từ vựng

郷土 (きょうど, kyoudo) nghĩa là gì?

郷土 (きょうど, kyoudo) trong tiếng Nhật nghĩa là quê hương, địa phương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうど
Romajikyoudo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうど
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyoudo

quê hương, địa phương

  1. 1danh từ quê hương, quê nhànative place; birth-place; one's old home
  2. 2danh từ vùng, miền, địa phươngprovince; region; locality

Câu ví dụ

  • Tôi đã thưởng thức món ăn địa phương.

  • Tôi đang nghiên cứu lịch sử quê hương.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.