Từ vựng

共存 (きょうぞん, kyouzon) nghĩa là gì?

共存 (きょうぞん, kyouzon) trong tiếng Nhật nghĩa là cùng tồn tại, cộng sinh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきょうぞん
Romajikyouzon
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きょうぞん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyouzon

cùng tồn tại, cộng sinh

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ coexistence

Câu ví dụ

  • Hướng tới sự cùng tồn tại giữa con người và thiên nhiên.

  • Đó là thành phố nơi các nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.