Từ vựng
千島列島 (ちしまれっとう, chishimarettou) nghĩa là gì?
千島列島 (ちしまれっとう, chishimarettou) trong tiếng Nhật nghĩa là quần đảo Kuril.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちしまれっとう |
|---|
| Romaji | chishimarettou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
千島列島ちしまれっとう
chishimarettou
quần đảo Kuril
- 1danh từ quần đảo KurilKurile Islands