Từ vựng

千円札 (せんえんさつ, sen'ensatsu) nghĩa là gì?

千円札 (せんえんさつ, sen'ensatsu) trong tiếng Nhật nghĩa là tờ tiền một nghìn yên, tờ giấy bạc một nghìn yên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんえんさつ
Romajisen'ensatsu
Từ loạidanh từ
せんえんさつ
sen'ensatsu

tờ tiền một nghìn yên, tờ giấy bạc một nghìn yên

  1. 1danh từ tờ tiền một nghìn yên, tờ giấy bạc một nghìn yên1,000 yen bill

Còn viết: 1000円札

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.