Từ vựng

十字架 (じゅうじか, juujika) nghĩa là gì?

十字架 (じゅうじか, juujika) trong tiếng Nhật nghĩa là cây thập tự giá, thánh giá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうじか
Romajijuujika
Từ loạidanh từ
じゅうじか
juujika

cây thập tự giá, thánh giá

  1. 1danh từ cây thập tự giá, thánh giácross (for crucifixion); the Cross (of Christ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.