Từ vựng

化学 (かがく, kagaku) nghĩa là gì?

化学 (かがく, kagaku) trong tiếng Nhật nghĩa là hóa học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがく
Romajikagaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かがく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagaku

hóa học

  1. 1danh từ chemistry

Câu ví dụ

  • Chị tôi là giáo viên hóa học.

  • Giờ học hóa học khó lắm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.