Từ vựng

輝く (かがやく, kagayaku) nghĩa là gì?

輝く (かがやく, kagayaku) trong tiếng Nhật nghĩa là tỏa sáng, lấp lánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがやく
Romajikagayaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かがやく
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkagayaku

tỏa sáng, lấp lánh

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ sáng lấp lánh, toả sáng, lung linhto shine; to sparkle; to twinkle
  2. 2động từ nhóm 1 · tự động từ rạng rỡ lên, bừng sáng (vì vui, vì hy vọng)to light up (with happiness, hope, etc.); to beam; to gleam

Câu ví dụ

  • Mắt cô ấy sáng bừng lên vì vui sướng.

  • Những ngôi sao đang lấp lánh đẹp trên bầu trời.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.