Từ vựng

化学肥料 (かがくひりょう, kagakuhiryou) nghĩa là gì?

化学肥料 (かがくひりょう, kagakuhiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phân bón hóa học.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかがくひりょう
Romajikagakuhiryou
Từ loạidanh từ
かがくひりょう
kagakuhiryou

phân bón hóa học

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.