Từ vựng
化学肥料 (かがくひりょう, kagakuhiryou) nghĩa là gì?
化学肥料 (かがくひりょう, kagakuhiryou) trong tiếng Nhật nghĩa là phân bón hóa học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かがくひりょう |
|---|
| Romaji | kagakuhiryou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
化学肥料かがくひりょう
kagakuhiryou
phân bón hóa học
- 1danh từ phân bón hóa họcchemical fertilizer; chemical fertiliser