Từ vựng
化学兵器 (かがくへいき, kagakuheiki) nghĩa là gì?
化学兵器 (かがくへいき, kagakuheiki) trong tiếng Nhật nghĩa là vũ khí hóa học.
| Cách đọc | かがくへいき |
|---|---|
| Romaji | kagakuheiki |
| Từ loại | danh từ |
化学兵器かがくへいき
kagakuheiki
vũ khí hóa học
- 1danh từ vũ khí hóa họcchemical weapon
Từ vựng
化学兵器 (かがくへいき, kagakuheiki) trong tiếng Nhật nghĩa là vũ khí hóa học.
| Cách đọc | かがくへいき |
|---|---|
| Romaji | kagakuheiki |
| Từ loại | danh từ |
vũ khí hóa học