Từ vựng

勤務時間 (きんむじかん, kinmujikan) nghĩa là gì?

勤務時間 (きんむじかん, kinmujikan) trong tiếng Nhật nghĩa là giờ làm việc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんむじかん
Romajikinmujikan
Từ loạidanh từ
きんむじかん
kinmujikan

giờ làm việc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.