Từ vựng
優 (ゆう, yuu) nghĩa là gì?
優 (ゆう, yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là ưu, hạng cao, vượt trội.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ゆう |
|---|
| Romaji | yuu |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTyuu
ưu, hạng cao, vượt trội
Câu ví dụ
彼の成績はいつも優です。
Điểm của cậu ấy lúc nào cũng hạng ưu.
テストで優をもらいました。
Tôi được hạng ưu trong bài kiểm tra.