Từ vựng
労働災害 (ろうどうさいがい, roudousaigai) nghĩa là gì?
労働災害 (ろうどうさいがい, roudousaigai) trong tiếng Nhật nghĩa là tai nạn lao động.
| Cách đọc | ろうどうさいがい |
|---|---|
| Romaji | roudousaigai |
労働災害ろうどうさいがい
roudousaigai
tai nạn lao động
- 1tai nạn lao độngworkplace accident
Từ vựng
労働災害 (ろうどうさいがい, roudousaigai) trong tiếng Nhật nghĩa là tai nạn lao động.
| Cách đọc | ろうどうさいがい |
|---|---|
| Romaji | roudousaigai |
tai nạn lao động