Từ vựng
労働条件 (ろうどうじょうけん, roudoujouken) nghĩa là gì?
労働条件 (ろうどうじょうけん, roudoujouken) trong tiếng Nhật nghĩa là điều kiện làm việc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ろうどうじょうけん |
|---|
| Romaji | roudoujouken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
労働条件ろうどうじょうけん
roudoujouken
điều kiện làm việc
- 1danh từ điều kiện làm việcworking conditions