Từ vựng
劇場 (げきじょう, gekijou) nghĩa là gì?
劇場 (げきじょう, gekijou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hát.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | げきじょう |
|---|
| Romaji | gekijou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggekijou
nhà hát
- 1danh từ theatre; theater; playhouse