Từ vựng

劇場 (げきじょう, gekijou) nghĩa là gì?

劇場 (げきじょう, gekijou) trong tiếng Nhật nghĩa là nhà hát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげきじょう
Romajigekijou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げきじょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggekijou

nhà hát

  1. 1danh từ theatre; theater; playhouse

Câu ví dụ

  • Nhà hát này rất rộng.

  • Tôi xem nhạc kịch ở nhà hát.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.