Từ vựng

劇 (げき, geki) nghĩa là gì?

劇 (げき, geki) trong tiếng Nhật nghĩa là kịch, vở diễn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcげき
Romajigeki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
げき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggeki

kịch, vở diễn

  1. 1danh từ vở kịch, tuồng, kịchdrama; play
  2. 2danh từ (viết tắt) thuốc có độc tính mạnh (loại phải quản lý)powerful drug

Câu ví dụ

  • Chúng tôi diễn kịch ở trường.

  • Vở kịch này rất thú vị.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.