Từ vựng

戦闘 (せんとう, sentou) nghĩa là gì?

戦闘 (せんとう, sentou) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu, giao chiến.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせんとう
Romajisentou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せんとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentou

chiến đấu, giao chiến

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ battle; fight; combat

Câu ví dụ

  • Các binh sĩ đã giao chiến ác liệt.

  • Chiến đấu kết thúc, sự tĩnh lặng đã trở lại thành phố.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.