Từ vựng
戦闘 (せんとう, sentou) nghĩa là gì?
戦闘 (せんとう, sentou) trong tiếng Nhật nghĩa là chiến đấu, giao chiến.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せんとう |
|---|
| Romaji | sentou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsentou
chiến đấu, giao chiến
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ battle; fight; combat
Câu ví dụ
兵士たちは激しい戦闘を繰り広げた。
Các binh sĩ đã giao chiến ác liệt.
戦闘が終わり、街には静けさが戻った。
Chiến đấu kết thúc, sự tĩnh lặng đã trở lại thành phố.