Từ vựng

前売 (まえうり, maeuri) nghĩa là gì?

前売 (まえうり, maeuri) trong tiếng Nhật nghĩa là bán trước, vé đặt trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえうり
Romajimaeuri
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
まえうり
N1 · ước tính theo khung JLPTmaeuri

bán trước, vé đặt trước

Câu ví dụ

  • Vé bán trước rẻ hơn vé mua trong ngày.

  • Tôi đã mua vé bán trước của buổi hòa nhạc.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.