Từ vựng

前後 (ぜんご, zengo) nghĩa là gì?

前後 (ぜんご, zengo) trong tiếng Nhật nghĩa là trước sau; khoảng, xấp xỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぜんご
Romajizengo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぜんご
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngzengo

trước sau; khoảng, xấp xỉ

  1. 1danh từ trước và sau, đằng trước đằng sau, tới luifront and rear; front and back; before and behind
  2. 2danh từ trước và sau (một thời điểm)before and after
  3. 3hậu tố · danh từ · trạng từ khoảng, chừng, xấp xỉaround; about; approximately
  4. 4danh từ thứ tự trước sau, mạch, ngữ cảnhorder; context
  5. 5danh từ hệ quả, hậu quảconsequences

Câu ví dụ

  • Có khoảng một trăm người đã tụ tập ở hội trường.

  • Hãy nhìn kỹ trước sau rồi mới qua đường.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.