Từ vựng

前もって (まえもって, maemotte) nghĩa là gì?

前もって (まえもって, maemotte) trong tiếng Nhật nghĩa là trước, từ trước.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまえもって
Romajimaemotte
Từ loạitrạng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
まえもって
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaemotte

trước, từ trước

  1. 1trạng từ in advance; beforehand; previously

Câu ví dụ

  • Tôi đã mua vé từ trước.

  • Hãy liên lạc trước.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.