Từ vựng
前もって (まえもって, maemotte) nghĩa là gì?
前もって (まえもって, maemotte) trong tiếng Nhật nghĩa là trước, từ trước.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | まえもって |
|---|
| Romaji | maemotte |
|---|
| Từ loại | trạng từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmaemotte
trước, từ trước
- 1trạng từ in advance; beforehand; previously