Từ vựng

マイナス (mainasu) nghĩa là gì?

マイナス trong tiếng Nhật nghĩa là âm, trừ; điểm bất lợi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcマイナス
Romajimainasu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
マイナス
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmainasu

âm, trừ; điểm bất lợi

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ trừ, phép trừ, bớt điminus; subtraction; taking away
  2. 2tính từ の · danh từ số âmnegative (number)
  3. 3danh từ khoản lỗ, thâm hụtdeficit; loss
  4. 4danh từ · tính từ の bất lợi, điểm trừ, hạn chếdisadvantage; drawback; handicap
  5. 5danh từ điện tích âm, cực âmnegative charge; cathode; negative terminal

Câu ví dụ

  • Mùa đông nhiệt độ xuống âm.

  • Kinh nghiệm đó không phải là điểm bất lợi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.