Từ vựng
政策 (せいさく, seisaku) nghĩa là gì?
政策 (せいさく, seisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính sách.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいさく |
|---|
| Romaji | seisaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisaku
chính sách
- 1danh từ political measures; policy
Câu ví dụ
政府は新しい経済政策を発表した。
Chính phủ đã công bố chính sách kinh tế mới.
環境政策の見直しが求められている。
Việc xem xét lại chính sách môi trường đang được yêu cầu.