Từ vựng

政策 (せいさく, seisaku) nghĩa là gì?

政策 (せいさく, seisaku) trong tiếng Nhật nghĩa là chính sách.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせいさく
Romajiseisaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
せいさく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseisaku

chính sách

  1. 1danh từ political measures; policy

Câu ví dụ

  • Chính phủ đã công bố chính sách kinh tế mới.

  • Việc xem xét lại chính sách môi trường đang được yêu cầu.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.