Từ vựng
清濁 (せいだく, seidaku) nghĩa là gì?
清濁 (せいだく, seidaku) trong tiếng Nhật nghĩa là trong và đục; thiện và ác.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいだく |
|---|
| Romaji | seidaku |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTseidaku
trong và đục; thiện và ác
Câu ví dụ
この川は清濁が入り混じっている。
Con sông này nước trong và đục lẫn lộn với nhau.
清濁併せ呑むのが大人というものだ。
Chấp nhận cả điều tốt lẫn điều xấu mới là người trưởng thành.