Từ vựng

リスク nghĩa là gì?

リスク trong tiếng Nhật nghĩa là rủi ro.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリスク
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
リスク
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

rủi ro

  1. 1danh từ risk

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.