Từ vựng
刑事事件 (けいじじけん, keijijiken) nghĩa là gì?
刑事事件 (けいじじけん, keijijiken) trong tiếng Nhật nghĩa là vụ án hình sự.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けいじじけん |
|---|
| Romaji | keijijiken |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
刑事事件けいじじけん
keijijiken
vụ án hình sự
- 1danh từ vụ án hình sựcriminal case
Còn viết: 刑事々件