Từ vựng

刈る (かる, karu) nghĩa là gì?

刈る (かる, karu) trong tiếng Nhật nghĩa là cắt tóc, cắt cỏ, gặt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcかる
Romajikaru
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
かる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkaru

cắt tóc, cắt cỏ, gặt

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to cut (grass, hair, etc.); to mow; to clip

Câu ví dụ

  • Tôi cắt cỏ trong vườn.

  • Cuối tuần tôi đã cắt tóc.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.