Từ vựng

切替 (きりかえ, kirikae) nghĩa là gì?

切替 (きりかえ, kirikae) trong tiếng Nhật nghĩa là chuyển đổi, thay thế.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりかえ
Romajikirikae
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きりかえ
N1 · ước tính theo khung JLPTkirikae

chuyển đổi, thay thế

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người giỏi chuyển đổi tâm trạng.

  • Tôi đã quyết định chuyển đổi công ty điện lực.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.