Từ vựng

切れる (きれる, kireru) nghĩa là gì?

切れる (きれる, kireru) trong tiếng Nhật nghĩa là bị đứt, hết; sắc bén.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきれる
Romajikireru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きれる
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkireru

bị đứt, hết; sắc bén

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ đứt, gãy, bị cắt, nứtto break; to snap; to be cut
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ bị đứt tay, bị thương vì vật sắcto be injured
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ mòn, sờn, cũ ráchto wear out; to be worn out
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ vỡ, bục, sậpto break; to burst; to collapse
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ hết tác dụng, hết thuốc, hết pinto wear off; to stop working; to go dead

Câu ví dụ

  • Sợi chỉ này dễ đứt.

  • Pin đã hết mất rồi.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.