Từ vựng

切れ (きれ, kire) nghĩa là gì?

切れ (きれ, kire) trong tiếng Nhật nghĩa là miếng, mảnh; độ sắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきれ
Romajikire
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きれ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkire

miếng, mảnh; độ sắc

  1. 1danh từ miếng, lát, mảnh, mẩupiece; slice; strip
  2. 2danh từ vải, mảnh vảicloth
  3. 3danh từ độ sắc, độ bénsharpness
  4. 4danh từ sự nhanh nhẹn, độ gọn gàng của động tácagility
  5. 5lượng từ (lượng từ) đếm miếng, lát, mẩucounter for scraps, pieces, etc.

Câu ví dụ

  • Tôi ăn một miếng bánh mì.

  • Tôi được cho một mảnh vải.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.