Từ vựng

気流 (きりゅう, kiryuu) nghĩa là gì?

気流 (きりゅう, kiryuu) trong tiếng Nhật nghĩa là luồng không khí, dòng khí.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきりゅう
Romajikiryuu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
きりゅう
N1 · ước tính theo khung JLPTkiryuu

luồng không khí, dòng khí

Câu ví dụ

  • Máy bay đã gặp phải luồng không khí nhiễu động.

  • Tàu lượn bay nhờ tận dụng luồng khí đi lên.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.