Từ vựng

文 (ぶん, bun) nghĩa là gì?

文 (ぶん, bun) trong tiếng Nhật nghĩa là câu, văn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶん
Romajibun
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ぶん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbun

câu, văn

  1. 1danh từ câu, câu vănsentence
  2. 2danh từ bài viết, văn bản, trước táccomposition; text; writings
  3. 3danh từ văn (đối với võ), học vấn, văn chươngthe literary arts (as opposed to the military arts); academia; literature
  4. 4danh từ (máy tính) câu lệnhstatement

Câu ví dụ

  • Hãy trả lời bằng câu ngắn.

  • Hãy cho tôi biết nghĩa của câu này.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.