Từ vựng
分業 (ぶんぎょう, bungyou) nghĩa là gì?
分業 (ぶんぎょう, bungyou) trong tiếng Nhật nghĩa là phân công lao động, chuyên môn hóa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんぎょう |
|---|
| Romaji | bungyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbungyou
phân công lao động, chuyên môn hóa
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ division of labor; division of labour; specialization
Câu ví dụ
医療の現場でも専門分業が進んでいる。
Trong lĩnh vực y tế, chuyên môn hóa cũng đang tiến triển.
工場では作業を分業して効率化している。
Ở nhà máy, công việc được phân công để tăng hiệu quả.