Từ vựng

分散 (ぶんさん, bunsan) nghĩa là gì?

分散 (ぶんさん, bunsan) trong tiếng Nhật nghĩa là phân tán, phân bố; phương sai.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんさん
Romajibunsan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ぶんさん
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunsan

phân tán, phân bố; phương sai

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự phân tán, tản ra, dàn trải, phi tập trung hoádispersion; breakup; scattering
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thống kê) phương saivariance
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (hoá học, vật lý học) sự phân tán, tán sắcdispersion

Câu ví dụ

  • Tôi đã tính toán phương sai của dữ liệu.

  • Tôi tăng số nơi đầu tư để phân tán rủi ro.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.