Từ vựng
ふんだん (fundan) nghĩa là gì?
ふんだん trong tiếng Nhật nghĩa là dồi dào, phong phú, hào phóng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふんだん |
|---|
| Romaji | fundan |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTfundan
dồi dào, phong phú, hào phóng
Câu ví dụ
この料理は野菜をふんだんに使う。
Món ăn này dùng rất nhiều rau.
彼はお金をふんだんに持っている。
Anh ấy có rất nhiều tiền.