Từ vựng

ふんだん (fundan) nghĩa là gì?

ふんだん trong tiếng Nhật nghĩa là dồi dào, phong phú, hào phóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふんだん
Romajifundan
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふんだん
N1 · ước tính theo khung JLPTfundan

dồi dào, phong phú, hào phóng

Câu ví dụ

  • Món ăn này dùng rất nhiều rau.

  • Anh ấy có rất nhiều tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.